Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "thủ phạm" (1)
thủ phạm
Tiếng Anh
Danh từculprit
Anh ta là thủ phạm chính.
He is the main culprit.
Từ liên quan "thủ phạm" (1)
hung thủ, thủ phạm
Tiếng Anh
Danh từculprit, perpetrator
Hung thủ đã bỏ trốn khỏi hiện trường.
The culprit fled the scene.
Cụm từ "thủ phạm" (3)
Anh ta là thủ phạm chính.
He is the main culprit.
Thủ phạm đã bỏ trốn ra nước ngoài sau vụ án.
The culprit fled overseas after the incident.
Cảnh sát nghi anh ta là thủ phạm.
Police suspect him to be the culprit.
